Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK NPR
coinmill.com
100 94.10
200 188.15
500 470.40
1000 940.80
2000 1881.65
5000 4704.10
10,000 9408.25
20,000 18,816.50
50,000 47,041.25
100,000 94,082.50
200,000 188,165.00
500,000 470,412.50
1,000,000 940,824.95
2,000,000 1,881,649.95
5,000,000 4,704,124.80
10,000,000 9,408,249.65
20,000,000 18,816,499.25
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NPR ISK
coinmill.com
100.00 106
200.00 213
500.00 531
1000.00 1063
2000.00 2126
5000.00 5314
10,000.00 10,629
20,000.00 21,258
50,000.00 53,145
100,000.00 106,290
200,000.00 212,579
500,000.00 531,448
1,000,000.00 1,062,897
2,000,000.00 2,125,794
5,000,000.00 5,314,485
10,000,000.00 10,628,970
20,000,000.00 21,257,939
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá