Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


KGS NPR
coinmill.com
50 82.90
100 165.80
200 331.60
500 829.05
1000 1658.05
2000 3316.15
5000 8290.35
10,000 16,580.65
20,000 33,161.35
50,000 82,903.35
100,000 165,806.65
200,000 331,613.35
500,000 829,033.35
1,000,000 1,658,066.70
2,000,000 3,316,133.40
5,000,000 8,290,333.50
10,000,000 16,580,667.05
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NPR KGS
coinmill.com
100.00 60
200.00 121
500.00 302
1000.00 603
2000.00 1206
5000.00 3016
10,000.00 6031
20,000.00 12,062
50,000.00 30,156
100,000.00 60,311
200,000.00 120,622
500,000.00 301,556
1,000,000.00 603,112
2,000,000.00 1,206,224
5,000,000.00 3,015,560
10,000,000.00 6,031,120
20,000,000.00 12,062,241
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá