Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR NPR
coinmill.com
5000 142.80
10,000 285.55
20,000 571.15
50,000 1427.85
100,000 2855.75
200,000 5711.45
500,000 14,278.65
1,000,000 28,557.25
2,000,000 57,114.55
5,000,000 142,786.30
10,000,000 285,572.65
20,000,000 571,145.30
50,000,000 1,427,863.25
100,000,000 2,855,726.50
200,000,000 5,711,453.00
500,000,000 14,278,632.50
1,000,000,000 28,557,265.00
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NPR KHR
coinmill.com
100.00 3500
200.00 7000
500.00 17,500
1000.00 35,000
2000.00 70,000
5000.00 175,100
10,000.00 350,200
20,000.00 700,300
50,000.00 1,750,900
100,000.00 3,501,700
200,000.00 7,003,500
500,000.00 17,508,700
1,000,000.00 35,017,400
2,000,000.00 70,034,700
5,000,000.00 175,086,800
10,000,000.00 350,173,600
20,000,000.00 700,347,200
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá