Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


KRW NPR
coinmill.com
1000 97.15
2000 194.25
5000 485.70
10,000 971.35
20,000 1942.75
50,000 4856.85
100,000 9713.65
200,000 19,427.30
500,000 48,568.25
1,000,000 97,136.50
2,000,000 194,273.05
5,000,000 485,682.55
10,000,000 971,365.15
20,000,000 1,942,730.25
50,000,000 4,856,825.65
100,000,000 9,713,651.30
200,000,000 19,427,302.60
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NPR KRW
coinmill.com
100.00 1029
200.00 2059
500.00 5147
1000.00 10,295
2000.00 20,590
5000.00 51,474
10,000.00 102,948
20,000.00 205,896
50,000.00 514,739
100,000.00 1,029,479
200,000.00 2,058,958
500,000.00 5,147,395
1,000,000.00 10,294,790
2,000,000.00 20,589,580
5,000,000.00 51,473,950
10,000,000.00 102,947,900
20,000,000.00 205,895,800
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá