Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


KZT NPR
coinmill.com
200 59.50
500 148.75
1000 297.50
2000 595.00
5000 1487.55
10,000 2975.10
20,000 5950.20
50,000 14,875.50
100,000 29,750.95
200,000 59,501.95
500,000 148,754.85
1,000,000 297,509.65
2,000,000 595,019.30
5,000,000 1,487,548.25
10,000,000 2,975,096.55
20,000,000 5,950,193.05
50,000,000 14,875,482.65
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
NPR KZT
coinmill.com
100.00 336
200.00 672
500.00 1681
1000.00 3361
2000.00 6722
5000.00 16,806
10,000.00 33,612
20,000.00 67,225
50,000.00 168,062
100,000.00 336,124
200,000.00 672,247
500,000.00 1,680,618
1,000,000.00 3,361,235
2,000,000.00 6,722,471
5,000,000.00 16,806,177
10,000,000.00 33,612,355
20,000,000.00 67,224,709
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá