Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP NPR
coinmill.com
1000 76.85
2000 153.70
5000 384.30
10,000 768.60
20,000 1537.20
50,000 3843.00
100,000 7685.95
200,000 15,371.90
500,000 38,429.80
1,000,000 76,859.60
2,000,000 153,719.20
5,000,000 384,298.00
10,000,000 768,596.05
20,000,000 1,537,192.05
50,000,000 3,842,980.20
100,000,000 7,685,960.35
200,000,000 15,371,920.70
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR LBP
coinmill.com
100.00 1300
200.00 2600
500.00 6500
1000.00 13,000
2000.00 26,000
5000.00 65,050
10,000.00 130,100
20,000.00 260,200
50,000.00 650,550
100,000.00 1,301,050
200,000.00 2,602,150
500,000.00 6,505,350
1,000,000.00 13,010,750
2,000,000.00 26,021,450
5,000,000.00 65,053,700
10,000,000.00 130,107,350
20,000,000.00 260,214,700
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá