Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


LKR NPR
coinmill.com
100 62.85
200 125.70
500 314.30
1000 628.60
2000 1257.15
5000 3142.95
10,000 6285.85
20,000 12,571.70
50,000 31,429.30
100,000 62,858.60
200,000 125,717.20
500,000 314,293.05
1,000,000 628,586.10
2,000,000 1,257,172.20
5,000,000 3,142,930.45
10,000,000 6,285,860.90
20,000,000 12,571,721.80
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
NPR LKR
coinmill.com
100.00 159
200.00 318
500.00 795
1000.00 1591
2000.00 3182
5000.00 7954
10,000.00 15,909
20,000.00 31,817
50,000.00 79,544
100,000.00 159,087
200,000.00 318,174
500,000.00 795,436
1,000,000.00 1,590,872
2,000,000.00 3,181,744
5,000,000.00 7,954,360
10,000,000.00 15,908,720
20,000,000.00 31,817,440
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá