Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


LTL NPR
coinmill.com
2.00 75.95
5.00 189.90
10.00 379.80
20.00 759.60
50.00 1898.95
100.00 3797.90
200.00 7595.85
500.00 18,989.60
1000.00 37,979.20
2000.00 75,958.45
5000.00 189,896.05
10,000.00 379,792.15
20,000.00 759,584.30
50,000.00 1,898,960.70
100,000.00 3,797,921.45
200,000.00 7,595,842.90
500,000.00 18,989,607.20
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NPR LTL
coinmill.com
100.00 2.63
200.00 5.27
500.00 13.17
1000.00 26.33
2000.00 52.66
5000.00 131.65
10,000.00 263.30
20,000.00 526.60
50,000.00 1316.51
100,000.00 2633.02
200,000.00 5266.04
500,000.00 13,165.10
1,000,000.00 26,330.19
2,000,000.00 52,660.38
5,000,000.00 131,650.96
10,000,000.00 263,301.92
20,000,000.00 526,603.84
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá