Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MGA NPR
coinmill.com
2000 62.95
5000 157.45
10,000 314.85
20,000 629.70
50,000 1574.30
100,000 3148.55
200,000 6297.15
500,000 15,742.85
1,000,000 31,485.70
2,000,000 62,971.35
5,000,000 157,428.45
10,000,000 314,856.85
20,000,000 629,713.75
50,000,000 1,574,284.35
100,000,000 3,148,568.75
200,000,000 6,297,137.45
500,000,000 15,742,843.65
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NPR MGA
coinmill.com
100.00 3176
200.00 6352
500.00 15,880
1000.00 31,760
2000.00 63,521
5000.00 158,802
10,000.00 317,605
20,000.00 635,209
50,000.00 1,588,023
100,000.00 3,176,046
200,000.00 6,352,093
500,000.00 15,880,231
1,000,000.00 31,760,463
2,000,000.00 63,520,926
5,000,000.00 158,802,314
10,000,000.00 317,604,628
20,000,000.00 635,209,256
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá