Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NPR
coinmill.com
2000 87.05
5000 217.65
10,000 435.35
20,000 870.65
50,000 2176.70
100,000 4353.35
200,000 8706.70
500,000 21,766.80
1,000,000 43,533.55
2,000,000 87,067.10
5,000,000 217,667.80
10,000,000 435,335.55
20,000,000 870,671.10
50,000,000 2,176,677.80
100,000,000 4,353,355.55
200,000,000 8,706,711.15
500,000,000 21,766,777.85
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR MNT
coinmill.com
100.00 2297
200.00 4594
500.00 11,485
1000.00 22,971
2000.00 45,942
5000.00 114,854
10,000.00 229,708
20,000.00 459,416
50,000.00 1,148,539
100,000.00 2,297,079
200,000.00 4,594,157
500,000.00 11,485,393
1,000,000.00 22,970,786
2,000,000.00 45,941,572
5,000,000.00 114,853,931
10,000,000.00 229,707,862
20,000,000.00 459,415,724
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá