Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MVR NPR
coinmill.com
10.00 74.30
20.00 148.60
50.00 371.55
100.00 743.10
200.00 1486.25
500.00 3715.55
1000.00 7431.15
2000.00 14,862.25
5000.00 37,155.65
10,000.00 74,311.30
20,000.00 148,622.60
50,000.00 371,556.45
100,000.00 743,112.90
200,000.00 1,486,225.80
500,000.00 3,715,564.50
1,000,000.00 7,431,129.00
2,000,000.00 14,862,258.05
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR MVR
coinmill.com
100.00 13.46
200.00 26.91
500.00 67.28
1000.00 134.57
2000.00 269.14
5000.00 672.85
10,000.00 1345.69
20,000.00 2691.38
50,000.00 6728.45
100,000.00 13,456.91
200,000.00 26,913.81
500,000.00 67,284.53
1,000,000.00 134,569.05
2,000,000.00 269,138.11
5,000,000.00 672,845.27
10,000,000.00 1,345,690.54
20,000,000.00 2,691,381.07
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá