Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NPR
coinmill.com
50 94.45
100 188.95
200 377.90
500 944.75
1000 1889.45
2000 3778.90
5000 9447.30
10,000 18,894.60
20,000 37,789.15
50,000 94,472.90
100,000 188,945.80
200,000 377,891.60
500,000 944,729.00
1,000,000 1,889,458.00
2,000,000 3,778,916.00
5,000,000 9,447,290.00
10,000,000 18,894,579.95
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NPR MZN
coinmill.com
100.00 53
200.00 106
500.00 265
1000.00 529
2000.00 1059
5000.00 2646
10,000.00 5293
20,000.00 10,585
50,000.00 26,463
100,000.00 52,925
200,000.00 105,850
500,000.00 264,626
1,000,000.00 529,252
2,000,000.00 1,058,505
5,000,000.00 2,646,262
10,000,000.00 5,292,523
20,000,000.00 10,585,046
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá