Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR NVC
coinmill.com
100.00 2.24211
200.00 4.48422
500.00 11.21054
1000.00 22.42109
2000.00 44.84218
5000.00 112.10544
10,000.00 224.21089
20,000.00 448.42178
50,000.00 1121.05444
100,000.00 2242.10888
200,000.00 4484.21777
500,000.00 11,210.54442
1,000,000.00 22,421.08883
2,000,000.00 44,842.17767
5,000,000.00 112,105.44417
10,000,000.00 224,210.88835
20,000,000.00 448,421.77670
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NVC NPR
coinmill.com
2.00000 89.20
5.00000 223.00
10.00000 446.00
20.00000 892.00
50.00000 2230.05
100.00000 4460.10
200.00000 8920.15
500.00000 22,300.45
1000.00000 44,600.85
2000.00000 89,201.75
5000.00000 223,004.35
10,000.00000 446,008.65
20,000.00000 892,017.35
50,000.00000 2,230,043.35
100,000.00000 4,460,086.70
200,000.00000 8,920,173.40
500,000.00000 22,300,433.50
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá