Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang OmiseGO (OMG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGO hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 12 chữ số có nghĩa.


NPR OMG
coinmill.com
100.00 0.83428
200.00 1.66857
500.00 4.17142
1000.00 8.34284
2000.00 16.68568
5000.00 41.71420
10,000.00 83.42840
20,000.00 166.85680
50,000.00 417.14200
100,000.00 834.28399
200,000.00 1668.56798
500,000.00 4171.41996
1,000,000.00 8342.83991
2,000,000.00 16,685.67982
5,000,000.00 41,714.19956
10,000,000.00 83,428.39912
20,000,000.00 166,856.79824
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
OMG NPR
coinmill.com
0.50000 59.95
1.00000 119.85
2.00000 239.75
5.00000 599.30
10.00000 1198.65
20.00000 2397.25
50.00000 5993.15
100.00000 11,986.35
200.00000 23,972.65
500.00000 59,931.65
1000.00000 119,863.25
2000.00000 239,726.50
5000.00000 599,316.30
10,000.00000 1,198,632.60
20,000.00000 2,397,265.25
50,000.00000 5,993,163.05
100,000.00000 11,986,326.15
OMG tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá