Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PGK có thể được viết K. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa.


NPR PGK
coinmill.com
100.00 2.95
200.00 5.89
500.00 14.73
1000.00 29.47
2000.00 58.94
5000.00 147.34
10,000.00 294.69
20,000.00 589.38
50,000.00 1473.44
100,000.00 2946.88
200,000.00 5893.76
500,000.00 14,734.39
1,000,000.00 29,468.78
2,000,000.00 58,937.55
5,000,000.00 147,343.88
10,000,000.00 294,687.76
20,000,000.00 589,375.53
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PGK NPR
coinmill.com
2.00 67.85
5.00 169.65
10.00 339.35
20.00 678.70
50.00 1696.70
100.00 3393.40
200.00 6786.85
500.00 16,967.10
1000.00 33,934.20
2000.00 67,868.45
5000.00 169,671.10
10,000.00 339,342.20
20,000.00 678,684.45
50,000.00 1,696,711.10
100,000.00 3,393,422.20
200,000.00 6,786,844.45
500,000.00 16,967,111.10
PGK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá