Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Philosopher Stones (PHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


NPR PHS
coinmill.com
100.00 52.617
200.00 105.233
500.00 263.083
1000.00 526.165
2000.00 1052.330
5000.00 2630.825
10,000.00 5261.650
20,000.00 10,523.300
50,000.00 26,308.250
100,000.00 52,616.500
200,000.00 105,233.000
500,000.00 263,082.500
1,000,000.00 526,165.000
2,000,000.00 1,052,330.000
5,000,000.00 2,630,825.000
10,000,000.00 5,261,650.000
20,000,000.00 10,523,300.000
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PHS NPR
coinmill.com
50.000 95.05
100.000 190.05
200.000 380.10
500.000 950.25
1000.000 1900.55
2000.000 3801.10
5000.000 9502.70
10,000.000 19,005.45
20,000.000 38,010.90
50,000.000 95,027.25
100,000.000 190,054.45
200,000.000 380,108.90
500,000.000 950,272.25
1,000,000.000 1,900,544.50
2,000,000.000 3,801,089.00
5,000,000.000 9,502,722.55
10,000,000.000 19,005,445.05
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá