Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR PKR
coinmill.com
100.00 122.27
200.00 244.55
500.00 611.36
1000.00 1222.73
2000.00 2445.45
5000.00 6113.64
10,000.00 12,227.27
20,000.00 24,454.54
50,000.00 61,136.36
100,000.00 122,272.72
200,000.00 244,545.45
500,000.00 611,363.61
1,000,000.00 1,222,727.23
2,000,000.00 2,445,454.46
5,000,000.00 6,113,636.14
10,000,000.00 12,227,272.29
20,000,000.00 24,454,544.57
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PKR NPR
coinmill.com
100.00 81.80
200.00 163.55
500.00 408.90
1000.00 817.85
2000.00 1635.70
5000.00 4089.20
10,000.00 8178.45
20,000.00 16,356.90
50,000.00 40,892.20
100,000.00 81,784.40
200,000.00 163,568.80
500,000.00 408,921.95
1,000,000.00 817,843.90
2,000,000.00 1,635,687.80
5,000,000.00 4,089,219.50
10,000,000.00 8,178,438.95
20,000,000.00 16,356,877.90
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá