Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Populous (PPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populous hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 12 chữ số có nghĩa.


NPR PPT
coinmill.com
100.00 2.13868
200.00 4.27737
500.00 10.69342
1000.00 21.38684
2000.00 42.77369
5000.00 106.93421
10,000.00 213.86843
20,000.00 427.73686
50,000.00 1069.34214
100,000.00 2138.68428
200,000.00 4277.36856
500,000.00 10,693.42140
1,000,000.00 21,386.84280
2,000,000.00 42,773.68560
5,000,000.00 106,934.21400
10,000,000.00 213,868.42800
20,000,000.00 427,736.85600
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PPT NPR
coinmill.com
2.00000 93.50
5.00000 233.80
10.00000 467.60
20.00000 935.15
50.00000 2337.90
100.00000 4675.75
200.00000 9351.55
500.00000 23,378.85
1000.00000 46,757.70
2000.00000 93,515.45
5000.00000 233,788.60
10,000.00000 467,577.20
20,000.00000 935,154.40
50,000.00000 2,337,886.00
100,000.00000 4,675,771.95
200,000.00000 9,351,543.95
500,000.00000 23,378,859.85
PPT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá