Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Phoenixcoin (PXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoin hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


NPR PXC
coinmill.com
100.00 331.84
200.00 663.68
500.00 1659.20
1000.00 3318.40
2000.00 6636.79
5000.00 16,591.98
10,000.00 33,183.96
20,000.00 66,367.92
50,000.00 165,919.80
100,000.00 331,839.61
200,000.00 663,679.22
500,000.00 1,659,198.04
1,000,000.00 3,318,396.08
2,000,000.00 6,636,792.16
5,000,000.00 16,591,980.39
10,000,000.00 33,183,960.78
20,000,000.00 66,367,921.55
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PXC NPR
coinmill.com
200.00 60.25
500.00 150.70
1000.00 301.35
2000.00 602.70
5000.00 1506.75
10,000.00 3013.50
20,000.00 6027.00
50,000.00 15,067.50
100,000.00 30,135.05
200,000.00 60,270.10
500,000.00 150,675.20
1,000,000.00 301,350.40
2,000,000.00 602,700.80
5,000,000.00 1,506,752.00
10,000,000.00 3,013,504.05
20,000,000.00 6,027,008.10
50,000,000.00 15,067,520.20
PXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá