Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RON có thể được viết L. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


NPR RON
coinmill.com
100.00 3.71
200.00 7.41
500.00 18.53
1000.00 37.06
2000.00 74.11
5000.00 185.28
10,000.00 370.56
20,000.00 741.12
50,000.00 1852.80
100,000.00 3705.60
200,000.00 7411.21
500,000.00 18,528.02
1,000,000.00 37,056.05
2,000,000.00 74,112.10
5,000,000.00 185,280.24
10,000,000.00 370,560.48
20,000,000.00 741,120.96
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RON NPR
coinmill.com
5.00 134.95
10.00 269.85
20.00 539.70
50.00 1349.30
100.00 2698.60
200.00 5397.25
500.00 13,493.05
1000.00 26,986.15
2000.00 53,972.30
5000.00 134,930.75
10,000.00 269,861.50
20,000.00 539,722.95
50,000.00 1,349,307.40
100,000.00 2,698,614.80
200,000.00 5,397,229.65
500,000.00 13,493,074.10
1,000,000.00 26,986,148.20
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá