Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


NPR RUB
coinmill.com
100.00 56.34
200.00 112.68
500.00 281.70
1000.00 563.39
2000.00 1126.78
5000.00 2816.96
10,000.00 5633.91
20,000.00 11,267.82
50,000.00 28,169.55
100,000.00 56,339.11
200,000.00 112,678.21
500,000.00 281,695.53
1,000,000.00 563,391.06
2,000,000.00 1,126,782.13
5,000,000.00 2,816,955.32
10,000,000.00 5,633,910.65
20,000,000.00 11,267,821.29
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RUB NPR
coinmill.com
50.00 88.75
100.00 177.50
200.00 355.00
500.00 887.50
1000.00 1774.95
2000.00 3549.95
5000.00 8874.85
10,000.00 17,749.65
20,000.00 35,499.30
50,000.00 88,748.30
100,000.00 177,496.60
200,000.00 354,993.20
500,000.00 887,483.00
1,000,000.00 1,774,966.05
2,000,000.00 3,549,932.05
5,000,000.00 8,874,830.15
10,000,000.00 17,749,660.30
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá