Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


NPR RWF
coinmill.com
100.00 798
200.00 1595
500.00 3988
1000.00 7976
2000.00 15,952
5000.00 39,881
10,000.00 79,762
20,000.00 159,525
50,000.00 398,811
100,000.00 797,623
200,000.00 1,595,245
500,000.00 3,988,113
1,000,000.00 7,976,225
2,000,000.00 15,952,451
5,000,000.00 39,881,127
10,000,000.00 79,762,254
20,000,000.00 159,524,507
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
RWF NPR
coinmill.com
500 62.70
1000 125.35
2000 250.75
5000 626.85
10,000 1253.75
20,000 2507.45
50,000 6268.65
100,000 12,537.25
200,000 25,074.50
500,000 62,686.30
1,000,000 125,372.60
2,000,000 250,745.15
5,000,000 626,862.95
10,000,000 1,253,725.85
20,000,000 2,507,451.70
50,000,000 6,268,629.30
100,000,000 12,537,258.60
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá