Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


NPR SDR
coinmill.com
100.00 0.63
200.00 1.26
500.00 3.16
1000.00 6.31
2000.00 12.63
5000.00 31.57
10,000.00 63.14
20,000.00 126.28
50,000.00 315.70
100,000.00 631.40
200,000.00 1262.80
500,000.00 3156.99
1,000,000.00 6313.98
2,000,000.00 12,627.96
5,000,000.00 31,569.90
10,000,000.00 63,139.80
20,000,000.00 126,279.60
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SDR NPR
coinmill.com
0.50 79.20
1.00 158.40
2.00 316.75
5.00 791.90
10.00 1583.80
20.00 3167.55
50.00 7918.95
100.00 15,837.85
200.00 31,675.75
500.00 79,189.35
1000.00 158,378.70
2000.00 316,757.40
5000.00 791,893.55
10,000.00 1,583,787.10
20,000.00 3,167,574.20
50,000.00 7,918,935.45
100,000.00 15,837,870.90
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá