Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


NPR SNT
coinmill.com
100.00 58.459
200.00 116.917
500.00 292.293
1000.00 584.586
2000.00 1169.173
5000.00 2922.932
10,000.00 5845.864
20,000.00 11,691.728
50,000.00 29,229.319
100,000.00 58,458.638
200,000.00 116,917.276
500,000.00 292,293.189
1,000,000.00 584,586.379
2,000,000.00 1,169,172.757
5,000,000.00 2,922,931.894
10,000,000.00 5,845,863.787
20,000,000.00 11,691,727.575
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SNT NPR
coinmill.com
50.000 85.55
100.000 171.05
200.000 342.10
500.000 855.30
1000.000 1710.60
2000.000 3421.20
5000.000 8553.05
10,000.000 17,106.10
20,000.000 34,212.20
50,000.000 85,530.55
100,000.000 171,061.10
200,000.000 342,122.25
500,000.000 855,305.60
1,000,000.000 1,710,611.20
2,000,000.000 3,421,222.40
5,000,000.000 8,553,055.95
10,000,000.000 17,106,111.90
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá