Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


NPR SYP
coinmill.com
100.00 446.50
200.00 893.00
500.00 2232.50
1000.00 4465.00
2000.00 8930.00
5000.00 22,325.00
10,000.00 44,650.25
20,000.00 89,300.25
50,000.00 223,250.75
100,000.00 446,501.75
200,000.00 893,003.25
500,000.00 2,232,508.25
1,000,000.00 4,465,016.50
2,000,000.00 8,930,033.25
5,000,000.00 22,325,083.00
10,000,000.00 44,650,166.25
20,000,000.00 89,300,332.25
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SYP NPR
coinmill.com
500.00 112.00
1000.00 223.95
2000.00 447.95
5000.00 1119.80
10,000.00 2239.65
20,000.00 4479.25
50,000.00 11,198.15
100,000.00 22,396.35
200,000.00 44,792.65
500,000.00 111,981.65
1,000,000.00 223,963.35
2,000,000.00 447,926.65
5,000,000.00 1,119,816.65
10,000,000.00 2,239,633.30
20,000,000.00 4,479,266.65
50,000,000.00 11,198,166.60
100,000,000.00 22,396,333.20
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá