Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


NPR TMT
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 30
2000.00 60
5000.00 150
10,000.00 301
20,000.00 601
50,000.00 1503
100,000.00 3007
200,000.00 6013
500,000.00 15,033
1,000,000.00 30,067
2,000,000.00 60,133
5,000,000.00 150,333
10,000,000.00 300,666
20,000,000.00 601,331
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TMT NPR
coinmill.com
2 66.50
5 166.30
10 332.60
20 665.20
50 1663.00
100 3325.95
200 6651.90
500 16,629.75
1000 33,259.55
2000 66,519.05
5000 166,297.65
10,000 332,595.30
20,000 665,190.60
50,000 1,662,976.45
100,000 3,325,952.90
200,000 6,651,905.75
500,000 16,629,764.45
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá