Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


NPR TRY
coinmill.com
100.00 4.92
200.00 9.85
500.00 24.62
1000.00 49.23
2000.00 98.46
5000.00 246.16
10,000.00 492.32
20,000.00 984.64
50,000.00 2461.59
100,000.00 4923.18
200,000.00 9846.36
500,000.00 24,615.91
1,000,000.00 49,231.81
2,000,000.00 98,463.63
5,000,000.00 246,159.06
10,000,000.00 492,318.13
20,000,000.00 984,636.26
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TRY NPR
coinmill.com
5.00 101.55
10.00 203.10
20.00 406.25
50.00 1015.60
100.00 2031.20
200.00 4062.40
500.00 10,156.05
1000.00 20,312.05
2000.00 40,624.15
5000.00 101,560.35
10,000.00 203,120.70
20,000.00 406,241.40
50,000.00 1,015,603.45
100,000.00 2,031,206.95
200,000.00 4,062,413.90
500,000.00 10,156,034.70
1,000,000.00 20,312,069.40
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá