Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


NPR TWD
coinmill.com
100.00 27
200.00 54
500.00 134
1000.00 268
2000.00 536
5000.00 1341
10,000.00 2682
20,000.00 5364
50,000.00 13,411
100,000.00 26,822
200,000.00 53,645
500,000.00 134,112
1,000,000.00 268,223
2,000,000.00 536,447
5,000,000.00 1,341,117
10,000,000.00 2,682,234
20,000,000.00 5,364,469
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TWD NPR
coinmill.com
20 74.55
50 186.40
100 372.80
200 745.65
500 1864.10
1000 3728.25
2000 7456.45
5000 18,641.15
10,000 37,282.35
20,000 74,564.70
50,000 186,411.75
100,000 372,823.50
200,000 745,646.95
500,000 1,864,117.40
1,000,000 3,728,234.80
2,000,000 7,456,469.60
5,000,000 18,641,174.05
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá