Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Shilling Uganda (UGX)
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.
Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.
18 Tháng Một 2019 |
Cập nhật ngày 07/06/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.