Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Unobtanium (UNO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtanium hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa.


NPR UNO
coinmill.com
100.00 0.00903
200.00 0.01806
500.00 0.04514
1000.00 0.09028
2000.00 0.18056
5000.00 0.45141
10,000.00 0.90282
20,000.00 1.80564
50,000.00 4.51410
100,000.00 9.02821
200,000.00 18.05642
500,000.00 45.14105
1,000,000.00 90.28209
2,000,000.00 180.56419
5,000,000.00 451.41047
10,000,000.00 902.82095
20,000,000.00 1805.64190
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UNO NPR
coinmill.com
0.01000 110.75
0.02000 221.55
0.05000 553.80
0.10000 1107.65
0.20000 2215.30
0.50000 5538.20
1.00000 11,076.40
2.00000 22,152.80
5.00000 55,381.95
10.00000 110,763.95
20.00000 221,527.85
50.00000 553,819.65
100.00000 1,107,639.35
200.00000 2,215,278.70
500.00000 5,538,196.70
1000.00000 11,076,393.40
2000.00000 22,152,786.85
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá