Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NPR UYU
coinmill.com
100.00 31.5
200.00 63.1
500.00 157.7
1000.00 315.5
2000.00 630.9
5000.00 1577.3
10,000.00 3154.6
20,000.00 6309.2
50,000.00 15,773.0
100,000.00 31,545.9
200,000.00 63,091.9
500,000.00 157,729.6
1,000,000.00 315,459.3
2,000,000.00 630,918.5
5,000,000.00 1,577,296.3
10,000,000.00 3,154,592.5
20,000,000.00 6,309,185.0
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UYU NPR
coinmill.com
20.0 63.40
50.0 158.50
100.0 317.00
200.0 634.00
500.0 1585.00
1000.0 3170.00
2000.0 6339.95
5000.0 15,849.90
10,000.0 31,699.80
20,000.0 63,399.65
50,000.0 158,499.10
100,000.0 316,998.15
200,000.0 633,996.30
500,000.0 1,584,990.75
1,000,000.0 3,169,981.55
2,000,000.0 6,339,963.05
5,000,000.0 15,849,907.65
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá