Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NPR UZS
coinmill.com
100.00 8106.59
200.00 16,213.18
500.00 40,532.95
1000.00 81,065.90
2000.00 162,131.81
5000.00 405,329.52
10,000.00 810,659.03
20,000.00 1,621,318.06
50,000.00 4,053,295.16
100,000.00 8,106,590.32
200,000.00 16,213,180.63
500,000.00 40,532,951.58
1,000,000.00 81,065,903.17
2,000,000.00 162,131,806.33
5,000,000.00 405,329,515.84
10,000,000.00 810,659,031.67
20,000,000.00 1,621,318,063.35
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UZS NPR
coinmill.com
5000.00 61.70
10,000.00 123.35
20,000.00 246.70
50,000.00 616.80
100,000.00 1233.55
200,000.00 2467.15
500,000.00 6167.80
1,000,000.00 12,335.65
2,000,000.00 24,671.30
5,000,000.00 61,678.20
10,000,000.00 123,356.40
20,000,000.00 246,712.85
50,000,000.00 616,782.10
100,000,000.00 1,233,564.25
200,000,000.00 2,467,128.50
500,000,000.00 6,167,821.25
1,000,000,000.00 12,335,642.50
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá