Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NPR VEF
coinmill.com
100.00 219,235
200.00 438,471
500.00 1,096,177
1000.00 2,192,354
2000.00 4,384,708
5000.00 10,961,771
10,000.00 21,923,542
20,000.00 43,847,083
50,000.00 109,617,708
100,000.00 219,235,417
200,000.00 438,470,833
500,000.00 1,096,177,083
1,000,000.00 2,192,354,167
2,000,000.00 4,384,708,333
5,000,000.00 10,961,770,833
10,000,000.00 21,923,541,667
20,000,000.00 43,847,083,333
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEF NPR
coinmill.com
200,000 91.25
500,000 228.05
1,000,000 456.15
2,000,000 912.25
5,000,000 2280.65
10,000,000 4561.30
20,000,000 9122.60
50,000,000 22,806.55
100,000,000 45,613.05
200,000,000 91,226.15
500,000,000 228,065.35
1,000,000,000 456,130.70
2,000,000,000 912,261.35
5,000,000,000 2,280,653.40
10,000,000,000 4,561,306.80
20,000,000,000 9,122,613.65
50,000,000,000 22,806,534.05
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá