Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


NPR VEN
coinmill.com
100.00 0.5407
200.00 1.0813
500.00 2.7034
1000.00 5.4067
2000.00 10.8135
5000.00 27.0337
10,000.00 54.0674
20,000.00 108.1348
50,000.00 270.3369
100,000.00 540.6739
200,000.00 1081.3477
500,000.00 2703.3693
1,000,000.00 5406.7387
2,000,000.00 10,813.4773
5,000,000.00 27,033.6933
10,000,000.00 54,067.3867
20,000,000.00 108,134.7733
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEN NPR
coinmill.com
0.5000 92.50
1.0000 184.95
2.0000 369.90
5.0000 924.75
10.0000 1849.55
20.0000 3699.10
50.0000 9247.70
100.0000 18,495.45
200.0000 36,990.90
500.0000 92,477.20
1000.0000 184,954.40
2000.0000 369,908.75
5000.0000 924,771.90
10,000.0000 1,849,543.80
20,000.0000 3,699,087.60
50,000.0000 9,247,719.00
100,000.0000 18,495,438.05
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá