Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Samoa Tala (WST)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


NPR WST
coinmill.com
100.00 2.35
200.00 4.70
500.00 11.70
1000.00 23.45
2000.00 46.90
5000.00 117.25
10,000.00 234.50
20,000.00 469.00
50,000.00 1172.45
100,000.00 2344.95
200,000.00 4689.90
500,000.00 11,724.70
1,000,000.00 23,449.40
2,000,000.00 46,898.75
5,000,000.00 117,246.90
10,000,000.00 234,493.80
20,000,000.00 468,987.60
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
WST NPR
coinmill.com
2.00 85.30
5.00 213.25
10.00 426.45
20.00 852.90
50.00 2132.25
100.00 4264.50
200.00 8529.00
500.00 21,322.55
1000.00 42,645.05
2000.00 85,290.10
5000.00 213,225.25
10,000.00 426,450.50
20,000.00 852,901.00
50,000.00 2,132,252.55
100,000.00 4,264,505.10
200,000.00 8,529,010.25
500,000.00 21,322,525.55
WST tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá