Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


NPR XAG
coinmill.com
100.00 0.048
200.00 0.096
500.00 0.241
1000.00 0.481
2000.00 0.962
5000.00 2.405
10,000.00 4.810
20,000.00 9.621
50,000.00 24.051
100,000.00 48.103
200,000.00 96.206
500,000.00 240.514
1,000,000.00 481.028
2,000,000.00 962.057
5,000,000.00 2405.142
10,000,000.00 4810.285
20,000,000.00 9620.570
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAG NPR
coinmill.com
0.050 103.95
0.100 207.90
0.200 415.80
0.500 1039.45
1.000 2078.90
2.000 4157.75
5.000 10,394.40
10.000 20,788.80
20.000 41,577.60
50.000 103,943.95
100.000 207,887.90
200.000 415,775.80
500.000 1,039,439.45
1000.000 2,078,878.95
2000.000 4,157,757.85
5000.000 10,394,394.65
10,000.000 20,788,789.30
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá