Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


NPR XCD
coinmill.com
100.00 2.34
200.00 4.68
500.00 11.69
1000.00 23.39
2000.00 46.77
5000.00 116.93
10,000.00 233.85
20,000.00 467.70
50,000.00 1169.26
100,000.00 2338.51
200,000.00 4677.02
500,000.00 11,692.56
1,000,000.00 23,385.11
2,000,000.00 46,770.22
5,000,000.00 116,925.56
10,000,000.00 233,851.11
20,000,000.00 467,702.22
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCD NPR
coinmill.com
2.00 85.50
5.00 213.80
10.00 427.60
20.00 855.25
50.00 2138.10
100.00 4276.25
200.00 8552.45
500.00 21,381.15
1000.00 42,762.25
2000.00 85,524.50
5000.00 213,811.25
10,000.00 427,622.50
20,000.00 855,245.05
50,000.00 2,138,112.55
100,000.00 4,276,225.15
200,000.00 8,552,450.30
500,000.00 21,381,125.70
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá