Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


NPR XLM
coinmill.com
100.00 14.954
200.00 29.909
500.00 74.772
1000.00 149.544
2000.00 299.088
5000.00 747.721
10,000.00 1495.441
20,000.00 2990.883
50,000.00 7477.207
100,000.00 14,954.413
200,000.00 29,908.827
500,000.00 74,772.067
1,000,000.00 149,544.135
2,000,000.00 299,088.270
5,000,000.00 747,720.674
10,000,000.00 1,495,441.348
20,000,000.00 2,990,882.696
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XLM NPR
coinmill.com
10.000 66.85
20.000 133.75
50.000 334.35
100.000 668.70
200.000 1337.40
500.000 3343.50
1000.000 6687.00
2000.000 13,374.00
5000.000 33,434.95
10,000.000 66,869.90
20,000.000 133,739.80
50,000.000 334,349.45
100,000.000 668,698.90
200,000.000 1,337,397.80
500,000.000 3,343,494.55
1,000,000.000 6,686,989.10
2,000,000.000 13,373,978.20
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá