Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NPR XOF
coinmill.com
100.00 517
200.00 1034
500.00 2585
1000.00 5171
2000.00 10,342
5000.00 25,855
10,000.00 51,709
20,000.00 103,419
50,000.00 258,547
100,000.00 517,094
200,000.00 1,034,189
500,000.00 2,585,472
1,000,000.00 5,170,943
2,000,000.00 10,341,886
5,000,000.00 25,854,715
10,000,000.00 51,709,430
20,000,000.00 103,418,861
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XOF NPR
coinmill.com
500 96.70
1000 193.40
2000 386.80
5000 966.95
10,000 1933.90
20,000 3867.75
50,000 9669.40
100,000 19,338.85
200,000 38,677.65
500,000 96,694.15
1,000,000 193,388.30
2,000,000 386,776.65
5,000,000 966,941.60
10,000,000 1,933,883.20
20,000,000 3,867,766.45
50,000,000 9,669,416.10
100,000,000 19,338,832.25
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá