Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NPR YER
coinmill.com
100.00 216.605
200.00 433.205
500.00 1083.015
1000.00 2166.030
2000.00 4332.060
5000.00 10,830.155
10,000.00 21,660.310
20,000.00 43,320.615
50,000.00 108,301.545
100,000.00 216,603.085
200,000.00 433,206.175
500,000.00 1,083,015.435
1,000,000.00 2,166,030.875
2,000,000.00 4,332,061.750
5,000,000.00 10,830,154.375
10,000,000.00 21,660,308.750
20,000,000.00 43,320,617.495
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
YER NPR
coinmill.com
200.000 92.35
500.000 230.85
1000.000 461.65
2000.000 923.35
5000.000 2308.35
10,000.000 4616.75
20,000.000 9233.50
50,000.000 23,083.70
100,000.000 46,167.40
200,000.000 92,334.80
500,000.000 230,836.95
1,000,000.000 461,673.95
2,000,000.000 923,347.85
5,000,000.000 2,308,369.70
10,000,000.000 4,616,739.35
20,000,000.000 9,233,478.70
50,000,000.000 23,083,696.80
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá