Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK NVC
coinmill.com
5.00 1.90702
10.00 3.81404
20.00 7.62808
50.00 19.07021
100.00 38.14042
200.00 76.28084
500.00 190.70209
1000.00 381.40419
2000.00 762.80837
5000.00 1907.02093
10,000.00 3814.04186
20,000.00 7628.08371
50,000.00 19,070.20928
100,000.00 38,140.41855
200,000.00 76,280.83711
500,000.00 190,702.09277
1,000,000.00 381,404.18554
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NVC DKK
coinmill.com
2.00000 5.25
5.00000 13.00
10.00000 26.25
20.00000 52.50
50.00000 131.00
100.00000 262.25
200.00000 524.50
500.00000 1311.00
1000.00000 2622.00
2000.00000 5243.75
5000.00000 13,109.50
10,000.00000 26,219.00
20,000.00000 52,437.75
50,000.00000 131,094.50
100,000.00000 262,189.00
200,000.00000 524,378.00
500,000.00000 1,310,945.25
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá