Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD NVC
coinmill.com
100.00 2.15592
200.00 4.31183
500.00 10.77958
1000.00 21.55915
2000.00 43.11831
5000.00 107.79577
10,000.00 215.59154
20,000.00 431.18307
50,000.00 1077.95769
100,000.00 2155.91537
200,000.00 4311.83074
500,000.00 10,779.57686
1,000,000.00 21,559.15372
2,000,000.00 43,118.30745
5,000,000.00 107,795.76861
10,000,000.00 215,591.53723
20,000,000.00 431,183.07446
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NVC DZD
coinmill.com
2.00000 92.75
5.00000 231.90
10.00000 463.85
20.00000 927.70
50.00000 2319.20
100.00000 4638.40
200.00000 9276.80
500.00000 23,192.00
1000.00000 46,384.00
2000.00000 92,768.00
5000.00000 231,920.05
10,000.00000 463,840.10
20,000.00000 927,680.20
50,000.00000 2,319,200.50
100,000.00000 4,638,401.00
200,000.00000 9,276,802.00
500,000.00000 23,192,004.95
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá