Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GIP NVC
coinmill.com
0.50 1.43128
1.00 2.86256
2.00 5.72512
5.00 14.31281
10.00 28.62562
20.00 57.25125
50.00 143.12812
100.00 286.25623
200.00 572.51246
500.00 1431.28116
1000.00 2862.56231
2000.00 5725.12463
5000.00 14,312.81157
10,000.00 28,625.62313
20,000.00 57,251.24627
50,000.00 143,128.11567
100,000.00 286,256.23134
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NVC GIP
coinmill.com
2.00000 0.70
5.00000 1.75
10.00000 3.49
20.00000 6.99
50.00000 17.47
100.00000 34.93
200.00000 69.87
500.00000 174.67
1000.00000 349.34
2000.00000 698.67
5000.00000 1746.69
10,000.00000 3493.37
20,000.00000 6986.75
50,000.00000 17,466.87
100,000.00000 34,933.74
200,000.00000 69,867.47
500,000.00000 174,668.69
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá