Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


HNL NVC
coinmill.com
20.00 1.96828
50.00 4.92070
100.00 9.84140
200.00 19.68280
500.00 49.20700
1000.00 98.41401
2000.00 196.82801
5000.00 492.07004
10,000.00 984.14007
20,000.00 1968.28014
50,000.00 4920.70035
100,000.00 9841.40070
200,000.00 19,682.80141
500,000.00 49,207.00351
1,000,000.00 98,414.00703
2,000,000.00 196,828.01406
5,000,000.00 492,070.03514
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NVC HNL
coinmill.com
2.00000 20.32
5.00000 50.81
10.00000 101.61
20.00000 203.22
50.00000 508.06
100.00000 1016.12
200.00000 2032.23
500.00000 5080.58
1000.00000 10,161.16
2000.00000 20,322.31
5000.00000 50,805.78
10,000.00000 101,611.55
20,000.00000 203,223.10
50,000.00000 508,057.76
100,000.00000 1,016,115.52
200,000.00000 2,032,231.04
500,000.00000 5,080,577.60
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá