Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD NVC
coinmill.com
1.000 1.80022
2.000 3.60044
5.000 9.00110
10.000 18.00220
20.000 36.00440
50.000 90.01101
100.000 180.02201
200.000 360.04403
500.000 900.11007
1000.000 1800.22014
2000.000 3600.44028
5000.000 9001.10071
10,000.000 18,002.20142
20,000.000 36,004.40284
50,000.000 90,011.00711
100,000.000 180,022.01422
200,000.000 360,044.02845
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
NVC LYD
coinmill.com
2.00000 1.111
5.00000 2.777
10.00000 5.555
20.00000 11.110
50.00000 27.774
100.00000 55.549
200.00000 111.098
500.00000 277.744
1000.00000 555.488
2000.00000 1110.975
5000.00000 2777.438
10,000.00000 5554.876
20,000.00000 11,109.752
50,000.00000 27,774.381
100,000.00000 55,548.762
200,000.00000 111,097.524
500,000.00000 277,743.809
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá