Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 10 chữ số có nghĩa.


MKD NVC
coinmill.com
50.0 2.21724
100.0 4.43448
200.0 8.86895
500.0 22.17238
1000.0 44.34475
2000.0 88.68950
5000.0 221.72376
10,000.0 443.44751
20,000.0 886.89503
50,000.0 2217.23756
100,000.0 4434.47513
200,000.0 8868.95025
500,000.0 22,172.37563
1,000,000.0 44,344.75125
2,000,000.0 88,689.50250
5,000,000.0 221,723.75626
10,000,000.0 443,447.51251
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NVC MKD
coinmill.com
2.00000 45.0
5.00000 113.0
10.00000 225.5
20.00000 451.0
50.00000 1127.5
100.00000 2255.0
200.00000 4510.0
500.00000 11,275.5
1000.00000 22,550.5
2000.00000 45,101.0
5000.00000 112,753.0
10,000.00000 225,506.0
20,000.00000 451,011.5
50,000.00000 1,127,529.0
100,000.00000 2,255,058.5
200,000.00000 4,510,116.5
500,000.00000 11,275,291.5
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá