Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


NVC RON
coinmill.com
2.00000 3.31
5.00000 8.26
10.00000 16.53
20.00000 33.05
50.00000 82.64
100.00000 165.27
200.00000 330.55
500.00000 826.37
1000.00000 1652.73
2000.00000 3305.46
5000.00000 8263.66
10,000.00000 16,527.32
20,000.00000 33,054.64
50,000.00000 82,636.59
100,000.00000 165,273.19
200,000.00000 330,546.37
500,000.00000 826,365.93
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON NVC
coinmill.com
5.00 3.02529
10.00 6.05059
20.00 12.10118
50.00 30.25294
100.00 60.50588
200.00 121.01177
500.00 302.52941
1000.00 605.05883
2000.00 1210.11765
5000.00 3025.29413
10,000.00 6050.58826
20,000.00 12,101.17652
50,000.00 30,252.94130
100,000.00 60,505.88261
200,000.00 121,011.76521
500,000.00 302,529.41303
1,000,000.00 605,058.82606
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá