Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


NVC TZS
coinmill.com
2.00000 1772.65
5.00000 4431.60
10.00000 8863.15
20.00000 17,726.30
50.00000 44,315.75
100.00000 88,631.55
200.00000 177,263.05
500.00000 443,157.70
1000.00000 886,315.35
2000.00000 1,772,630.75
5000.00000 4,431,576.85
10,000.00000 8,863,153.70
20,000.00000 17,726,307.35
50,000.00000 44,315,768.40
100,000.00000 88,631,536.80
200,000.00000 177,263,073.60
500,000.00000 443,157,684.05
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TZS NVC
coinmill.com
2000.00 2.25653
5000.00 5.64133
10,000.00 11.28267
20,000.00 22.56533
50,000.00 56.41333
100,000.00 112.82666
200,000.00 225.65331
500,000.00 564.13328
1,000,000.00 1128.26657
2,000,000.00 2256.53314
5,000,000.00 5641.33285
10,000,000.00 11,282.66570
20,000,000.00 22,565.33139
50,000,000.00 56,413.32848
100,000,000.00 112,826.65697
200,000,000.00 225,653.31393
500,000,000.00 564,133.28483
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá