Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NVC XOF
coinmill.com
2.00000 461
5.00000 1153
10.00000 2306
20.00000 4613
50.00000 11,531
100.00000 23,063
200.00000 46,126
500.00000 115,314
1000.00000 230,629
2000.00000 461,257
5000.00000 1,153,143
10,000.00000 2,306,285
20,000.00000 4,612,571
50,000.00000 11,531,427
100,000.00000 23,062,854
200,000.00000 46,125,709
500,000.00000 115,314,271
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XOF NVC
coinmill.com
500 2.16799
1000 4.33598
2000 8.67195
5000 21.67988
10,000 43.35977
20,000 86.71954
50,000 216.79884
100,000 433.59768
200,000 867.19535
500,000 2167.98838
1,000,000 4335.97676
2,000,000 8671.95351
5,000,000 21,679.88378
10,000,000 43,359.76757
20,000,000 86,719.53513
50,000,000 216,798.83783
100,000,000 433,597.67566
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá