Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NVC YER
coinmill.com
2.00000 193.215
5.00000 483.035
10.00000 966.070
20.00000 1932.135
50.00000 4830.345
100.00000 9660.685
200.00000 19,321.370
500.00000 48,303.425
1000.00000 96,606.855
2000.00000 193,213.710
5000.00000 483,034.275
10,000.00000 966,068.550
20,000.00000 1,932,137.095
50,000.00000 4,830,342.745
100,000.00000 9,660,685.485
200,000.00000 19,321,370.970
500,000.00000 48,303,427.430
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER NVC
coinmill.com
200.000 2.07025
500.000 5.17562
1000.000 10.35123
2000.000 20.70246
5000.000 51.75616
10,000.000 103.51232
20,000.000 207.02465
50,000.000 517.56162
100,000.000 1035.12323
200,000.000 2070.24647
500,000.000 5175.61617
1,000,000.000 10,351.23234
2,000,000.000 20,702.46467
5,000,000.000 51,756.16169
10,000,000.000 103,512.32337
20,000,000.000 207,024.64675
50,000,000.000 517,561.61687
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá